缯彩

zēng cǎităng thải

Hán Việt: tăng thải · Pinyin: zēng cǎi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"缯采"。 2.彩色缯帛。

Cấu tạo: 繒 (tăng) + 彩 (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"缯采"。 2.彩色缯帛。

Từ liên quan

Gần nghĩa

彩云 · 彩信 · 彩像 · 彩券 · 彩印 · 彩卷 · 彩号 · 彩唱