繒纊

zēng kuàng tăng khoáng

Hán Việt: tăng khoáng · Pinyin: zēng kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (khoáng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缯帛与丝绵的并称; 指用缯帛丝绵制作的寒衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缯帛与丝绵的并称。 2.指用缯帛丝绵制作的寒衣。