繒綾

zēng líng tăng lăng

Hán Việt: tăng lăng · Pinyin: zēng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不平貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不平貌。

Eng

  • Cihui 繒綾 ēnglíng v.p. rugged; not smooth