繒繳

zēng jiǎo tăng chước

Hán Việt: tăng chước · Pinyin: zēng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (chước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即砫缴。猎取飞鸟的射具。缴为系在短箭上的丝绳。缯,通"砫"; 比喻陷害他人的手段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即砫缴。猎取飞鸟的射具。缴为系在短箭上的丝绳。缯,通"砫"。 2.比喻陷害他人的手段。

Eng

  • Cihui 繒繳 zēngzhuó n. raw-silk string fastened to an arrow