繒船
tăng thuyền
Hán Việt: tăng thuyền · Pinyin: zēng chuán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清代水师的一种小型战船,有赶缯船﹑艍缯船﹑捞缯船等种类。见《清史稿.兵志六》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.清代水师的一种小型战船,有赶缯船﹑艍缯船﹑捞缯船等种类。见《清史稿.兵志六》。
Hán Việt: tăng thuyền · Pinyin: zēng chuán