繒採 zēng cǎi · tăng thải Hán Việt: tăng thải · Pinyin: zēng cǎi Tổng quan Cấu tạo: 繒 (tăng) + 採 (thải)Pinyinzēng cǎiHán Việttăng thảiCấu tạo繒 + 採 · tăng + thải nghĩa thành phần: tăng + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"缯彩"。