繮勒

jiāng lēi cương lặc

Hán Việt: cương lặc · Pinyin: jiāng lēi

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (lặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马缰绳和笼头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马缰绳和笼头。