缰锁

jiāng suǒcương tỏa

Hán Việt: cương tỏa · Pinyin: jiāng suǒ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.缰绳和锁链。比喻束缚,拘束。

Cấu tạo: 繮 (cương) + 鎖 (tỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.缰绳和锁链。比喻束缚,拘束。

Từ liên quan

Gần nghĩa

繮繩 · 缰绳 · 鎖港 · 鎖龕 · 锁上 · 锁住 · 锁具 · 锁匙