纘緝 zuǎn jī · toản tập Hán Việt: toản tập · Pinyin: zuǎn jī Tổng quan Cấu tạo: 纘 (toản) + 緝 (tập)Pinyinzuǎn jīHán Việttoản tậpCấu tạo纘 + 緝 · toản + tập nghĩa thành phần: toản + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 继续。Tân Hoa Tự Điển 1.继续。