缸子
hang tử
Hán Việt: hang tử · Pinyin: gāng zi
Tổng quan
ca; lọ。喝水或盛東西等用的器物,形狀像罐兒。 茶缸子 ca trà 糖缸子 lọ đường 玻璃缸子 lọ thuỷ tinh
Nghĩa
Việt
- Cihui ca; lọ。喝水或盛東西等用的器物,形狀像罐兒。 茶缸子 ca trà 糖缸子 lọ đường 玻璃缸子 lọ thuỷ tinh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形狀像罐子的器物。可用於喝水、盛物等。如:「糖缸子」。也稱為「缸兒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喝水或盛东西等用的器物,形状像罐儿:茶~|糖~|玻璃~。
Eng
- Cihui 缸子 āngzi n. mug; bowl M:ge/²zhī