缸爐 hang lô Hán Việt: hang lô Tổng quan Cấu tạo: 缸 (hang) + 爐 (lô)Hán Việthang lôCấu tạo缸 + 爐 · hang + lô nghĩa thành phần: hang + lô Nghĩa EngCihui 缸爐 ānglu n. <topo.> a kind of hard sweet cake M:ge/²kuài