缸盆

gāng pénhang bồn

Hán Việt: hang bồn · Pinyin: gāng pén

Tổng quan

chậu sành

新华 · Tân Hoa Đại lục

缸瓦制成的盆。

Cấu tạo: 缸 (hang) + 盆 (bồn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chậu gốm
  • VietPhrases chậu sành
  • Tần suất từ chậu sành
  • Biên soạn glazed earthen basin M:ge/kǒu/²zhī

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缸瓦制成的盆。

Eng

  • Cihui 缸盆 āngpén n. glazed earthen basin M:ge/kǒu/²zhī
  • Tần suất từ n. glazed earthen basin M:ge/kǒu/²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

盆友 · 盆地 · 盆子 · 盆底 · 盆景 · 盆會 · 盆柳 · 盆栽