缸管
hang quản
Hán Việt: hang quản · Pinyin: gāng guǎn
Tổng quan
ống sành。陶管的通稱。
Nghĩa
Việt
- Cihui ống sành。陶管的通稱。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陶管的通称。
Eng
- Cihui 缸管 gāngguǎn n. earthen pipe M:ge/¹jié/¹tiáo/²zhī
Hán Việt: hang quản · Pinyin: gāng guǎn
ống sành。陶管的通稱。