缺氧

quē yǎng khuyết dưỡng

Hán Việt: khuyết dưỡng · Pinyin: quē yǎng

Tổng quan

thiếu oxy | kỵ khí

Cấu tạo: (khuyết) + (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu oxy | kỵ khí

Eng

  • CC-CEDICT lacking oxygen|anaerobic
  • Cihui lacking oxygen; anaerobic