缺糧
khuyết lương
Hán Việt: khuyết lương · Pinyin: quē liáng
Tổng quan
thiếu nguồn cung cấp lương thực
Nghĩa
Việt
- Cihui thiếu nguồn cung cấp lương thực
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 食物短缺。如:「非洲有些國家,連年的天災人禍,缺糧現象嚴重,人民苦不堪言。」
Eng
- CC-CEDICT to lack food supplies
- Cihui to lack food supplies