缺編 quē biān · khuyết biên Hán Việt: khuyết biên · Pinyin: quē biān Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 編 (biên)Pinyinquē biānHán Việtkhuyết biênCấu tạo缺 + 編 · khuyết + biên nghĩa thành phần: khuyết + biên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指實際人員少於規定的編制。EngCihui 缺編 uēbiān attr. understaffed ◆n. vacancy