缺頁
khuyết hiệt
Hán Việt: khuyết hiệt · Pinyin: quē yè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 圖書、雜誌裝訂時頁數有所脫漏。如:「買書時要仔細檢查有沒有破損、缺頁。」
Eng
- Cihui 缺頁 uēyè n. missing page M:¹zhāng
Hán Việt: khuyết hiệt · Pinyin: quē yè