罌車 yīng chē · anh xa Hán Việt: anh xa · Pinyin: yīng chē Tổng quan Cấu tạo: 罌 (anh) + 車 (xa)Pinyinyīng chēHán Việtanh xaCấu tạo罌 + 車 · anh + xa nghĩa thành phần: anh + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 装载陶器的车子。Tân Hoa Tự Điển 1.装载陶器的车子。