罍尊 léi zūn·lôi tôn Hán Việt: lôi tôn · Pinyin: léi zūn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"垒樽"。 2.饰有云雷状花纹的酒尊。 3.泛指酒尊。 Cấu tạo: 罍 (lôi) + 尊 (tôn)Pinyinléi zūnHán Việtlôi tônCấu tạo罍 + 尊 · lôi + tôn nghĩa thành phần: lôi + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"垒樽"。 2.饰有云雷状花纹的酒尊。 3.泛指酒尊。 Từ liên quan Gần nghĩa尊严 · 尊亲 · 尊从 · 尊候 · 尊像 · 尊儀 · 尊兄 · 尊公