罍尊

léi zūn lôi tôn

Hán Việt: lôi tôn · Pinyin: léi zūn

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"垒樽"; 饰有云雷状花纹的酒尊; 泛指酒尊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"垒樽"。 2.饰有云雷状花纹的酒尊。 3.泛指酒尊。