罍洗 léi xǐ·lôi tẩy Hán Việt: lôi tẩy · Pinyin: léi xǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代祭祀或进食前用以洁手的器皿。罍盛清水,用枓取水洁手,下承以洗。 Cấu tạo: 罍 (lôi) + 洗 (tẩy)Pinyinléi xǐHán Việtlôi tẩyCấu tạo罍 + 洗 · lôi + tẩy nghĩa thành phần: lôi + tẩy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀或进食前用以洁手的器皿。罍盛清水,用枓取水洁手,下承以洗。 Từ liên quan Gần nghĩa洗三 · 洗兵 · 洗冤 · 洗净 · 洗刷 · 洗劫 · 洗印 · 洗去