罍篚

léi fěi lôi phỉ

Hán Việt: lôi phỉ · Pinyin: léi fěi

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (phỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代祭祀或宴会时用的酒器和食器。亦借指祭祀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀或宴会时用的酒器和食器。亦借指祭祀。