罍篚 léi fěi·lôi phỉ Hán Việt: lôi phỉ · Pinyin: léi fěi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代祭祀或宴会时用的酒器和食器。亦借指祭祀。 Cấu tạo: 罍 (lôi) + 篚 (phỉ)Pinyinléi fěiHán Việtlôi phỉCấu tạo罍 + 篚 · lôi + phỉ nghĩa thành phần: lôi + phỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀或宴会时用的酒器和食器。亦借指祭祀。 Từ liên quan Gần nghĩa篚篋 · 罍尊 · 罍恥 · 罍斝 · 罍樽 · 罍洗 · 罍罂 · 罍罃