罍罂

léi yīnglôi anh

Hán Việt: lôi anh · Pinyin: léi yīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.泛指盛酒的容器。

Cấu tạo: 罍 (lôi) + 罌 (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指盛酒的容器。

Từ liên quan

Gần nghĩa

罂粟 · 罂子桐 · 罂粟的 · 罂粟科 · 罌子桐 · 罂粟种子 · 罂粟科的 · 罂栰