網羘 wǎng zāng Pinyin: wǎng zāng Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 羘Pinyinwǎng zāngCấu tạo網 + 羘 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鱼网。Tân Hoa Tự Điển 1.鱼网。