网路资讯服务

wǎng lù zī xùn fú wùvõng lộ tư tấn phục vụ

Hán Việt: võng lộ tư tấn phục vụ · Pinyin: wǎng lù zī xùn fú wù

Tổng quan

Cấu tạo: 網 (võng) + 路 (lộ) + 資 (tư) + 訊 (tấn) + 服 (phục) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịch vụ thông tin mạng

Đức

  • Handedict Network Information Service

Từ liên quan

Gần nghĩa

服务广告协议 · 网路作业系统 · 网路节点介面 · 服务提供商 · 服务提供者 · 服务生领班 · 网路链接层 · 服务性的企业