罔阙 võng khuyết Hán Việt: võng khuyết Tổng quan Cấu tạo: 罔 (võng) + 阙 (khuyết)Hán Việtvõng khuyếtCấu tạo罔 + 阙 · võng + khuyết nghĩa thành phần: võng + khuyết