罕俪 hãn lệ Hán Việt: hãn lệ Tổng quan Cấu tạo: 罕 (hãn) + 俪 (lệ)Hán Việthãn lệCấu tạo罕 + 俪 · hãn + lệ nghĩa thành phần: hãn + lệ