罕毕 hãn tất Hán Việt: hãn tất Tổng quan Cấu tạo: 罕 (hãn) + 毕 (tất)Hán Việthãn tấtCấu tạo罕 + 毕 · hãn + tất nghĩa thành phần: hãn + tất