罕覯 hãn cấu Hán Việt: hãn cấu Tổng quan ít gặp: khó gặp mặt Cấu tạo: 罕 (hãn) + 覯 (cấu)Hán Việthãn cấuCấu tạo罕 + 覯 · hãn + cấu nghĩa thành phần: hãn + cấu Nghĩa ViệtCihui ít gặp: khó gặp mặtEngCihui 罕覯 ǎngòu v.p. <wr.> rarely found; rare