羅峙 luó zhì · la trĩ Hán Việt: la trĩ · Pinyin: luó zhì Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 峙 (trĩ)Pinyinluó zhìHán Việtla trĩCấu tạo羅 + 峙 · la + trĩ nghĩa thành phần: la + trĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 环绕屹立。Tân Hoa Tự Điển 1.环绕屹立。