羅摭 luó zhí · la trích Hán Việt: la trích · Pinyin: luó zhí Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 摭 (trích)Pinyinluó zhíHán Việtla tríchCấu tạo羅 + 摭 · la + trích nghĩa thành phần: la + trích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹罗织。Tân Hoa Tự Điển 1.犹罗织。