罗马尼亚足球甲级联赛

luó mǎ ní yà zú qiú jiǎ jí lián sàila mã ni á túc cầu giáp cấp liên tái

Hán Việt: la mã ni á túc cầu giáp cấp liên tái · Pinyin: luó mǎ ní yà zú qiú jiǎ jí lián sài

Tổng quan

Cấu tạo: 羅 (la) + 馬 (mã) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 足 (túc) + 球 (cầu) + 甲 (giáp) + 級 (cấp) + 聯 (liên) + 賽 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giải bóng đá Romania

Đức

  • Handedict Divizia A

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗马国际刑事法院规约 · 罗马里奥迪苏沙法利亚 · 罗马不是一日建成的 · 罗马,不设防的城市