罗马不是一日建成的

Luómǎ bù shì yī rì jiàn chéng dela mã bất thị nhất nhật kiến thành đích

Hán Việt: la mã bất thị nhất nhật kiến thành đích · Pinyin: Luómǎ bù shì yī rì jiàn chéng de

Tổng quan

Cấu tạo: 羅 (la) + 馬 (mã) + 不 (bất) + 是 (thị) + 一 (nhất) + 日 (nhật) + 建 (kiến) + 成 (thành) + 的 (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Rome wasn't built in a day

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗马,不设防的城市 · 罗马国际刑事法院规约 · 罗马尼亚足球甲级联赛 · 罗马教廷使节之职 · 罗马里奥迪苏沙法利亚