罟目 gǔ mù · cổ mục Hán Việt: cổ mục · Pinyin: gǔ mù Tổng quan Cấu tạo: 罟 (cổ) + 目 (mục)Pinyingǔ mùHán Việtcổ mụcCấu tạo罟 + 目 · cổ + mục nghĩa thành phần: cổ + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 网眼。Tân Hoa Tự Điển 1.网眼。