罷止 bà zhǐ · bãi chỉ Hán Việt: bãi chỉ · Pinyin: bà zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 止 (chỉ)Pinyinbà zhǐHán Việtbãi chỉCấu tạo罷 + 止 · bãi + chỉ nghĩa thành phần: bãi + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停止。Tân Hoa Tự Điển 1.停止。