罨黃 yǎn huáng · yểm hoàng Hán Việt: yểm hoàng · Pinyin: yǎn huáng Tổng quan Cấu tạo: 罨 (yểm) + 黃 (hoàng)Pinyinyǎn huángHán Việtyểm hoàngCấu tạo罨 + 黃 · yểm + hoàng nghĩa thành phần: yểm + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指掩盖发酵物﹐保湿保温﹐以利霉菌发育﹐长成黄色孢子。Tân Hoa Tự Điển 1.指掩盖发酵物﹐保湿保温﹐以利霉菌发育﹐长成黄色孢子。