罩罩

zhào zhào tráo tráo

Hán Việt: tráo tráo · Pinyin: zhào zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (tráo) + (tráo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼游貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼游貌。