罪郵 zuì yóu · tội bưu Hán Việt: tội bưu · Pinyin: zuì yóu Tổng quan Cấu tạo: 罪 (tội) + 郵 (bưu)Pinyinzuì yóuHán Việttội bưuCấu tạo罪 + 郵 · tội + bưu nghĩa thành phần: tội + bưu