罪黨 zuì dǎng · tội đảng Hán Việt: tội đảng · Pinyin: zuì dǎng Tổng quan Cấu tạo: 罪 (tội) + 黨 (đảng)Pinyinzuì dǎngHán Việttội đảngCấu tạo罪 + 黨 · tội + đảng nghĩa thành phần: tội + đảng