置言

zhì yán trí ngôn

Hán Việt: trí ngôn · Pinyin: zhì yán

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹进谏; 立言; 埋怨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹进谏。 2.立言。 3.埋怨。