置郵

zhì yóu trí bưu

Hán Việt: trí bưu · Pinyin: zhì yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (bưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用车马传递文书信息。亦谓传递文书信息的驿站。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用车马传递文书信息。亦谓传递文书信息的驿站。