置閏

zhì rùn trí nhuận

Hán Việt: trí nhuận · Pinyin: zhì rùn

Tổng quan

xen vào giữa, thêm (ngày, tháng, năm) vào lịch sự xen vào giữa, cái xen vào

Cấu tạo: (trí) + (nhuận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xen vào giữa, thêm (ngày, tháng, năm) vào lịch sự xen vào giữa, cái xen vào

Eng

  • Cihui 置閏 hìrùn v. intercalate ◆n. intercalation