罷學

bà xuébãi học

Hán Việt: bãi học · Pinyin: bà xué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.放弃学业。

Cấu tạo: 罷 (bãi) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bãi học

Từ liên quan

Gần nghĩa

學業 · 學乖 · 學習 · 學人 · 學會 · 學位 · 学养 · 學分