罷社 bà shè · bãi xã Hán Việt: bãi xã · Pinyin: bà shè Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 社 (xã)Pinyinbà shèHán Việtbãi xãCấu tạo罷 + 社 · bãi + xã nghĩa thành phần: bãi + xã