罢顿 bãi đốn Hán Việt: bãi đốn Tổng quan Cấu tạo: 罢 (bãi) + 顿 (đốn)Hán Việtbãi đốnCấu tạo罢 + 顿 · bãi + đốn nghĩa thành phần: bãi + đốn