罹丽 lí lì·li lệ Hán Việt: li lệ · Pinyin: lí lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.遭遇﹐遭受。 Cấu tạo: 罹 (li) + 麗 (lệ)Pinyinlí lìHán Việtli lệCấu tạo罹 + 麗 · li + lệ nghĩa thành phần: li + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.遭遇﹐遭受。 Từ liên quan Gần nghĩa丽䴓 · 丽丽 · 丽人 · 丽实 · 丽日 · 丽水 · 丽江 · 丽致