罹麗

lí lì li lệ

Hán Việt: li lệ · Pinyin: lí lì

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遭遇﹐遭受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遭遇﹐遭受。