罹1.

Tổng quan

[hvdtd] òng dạ lo lắng, rối bời — Bị, chịu đựng. Ta quen đọc Li

Cấu tạo: 罹 (li) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác òng dạ lo lắng, rối bời — Bị, chịu đựng. Ta quen đọc Li