罹2.

Tổng quan

[hvdtd] òng dạ lo lắng, rối bời — Bị, chịu đựng. Dáng lí phải đọc âm Duy

Cấu tạo: 罹 (li) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác òng dạ lo lắng, rối bời — Bị, chịu đựng. Dáng lí phải đọc âm Duy