罽宾 kế tân Hán Việt: kế tân Tổng quan kế tân (地名)漢西域國名。在北印度。新稱迦濕彌羅。即今克什米爾一帶之地。☸ Cấu tạo: 罽 (kế) + 宾 (tân)Hán Việtkế tânCấu tạo罽 + 宾 · kế + tân nghĩa thành phần: kế + tân Nghĩa ViệtCihui kế tân (地名)漢西域國名。在北印度。新稱迦濕彌羅。即今克什米爾一帶之地。☸