羅漢牀 luó hàn chuáng · la hán sàng Hán Việt: la hán sàng · Pinyin: luó hàn chuáng Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 漢 (hán) + 牀 (sàng)Pinyinluó hàn chuángHán Việtla hán sàngCấu tạo羅 + 漢 + 牀 · la + hán + sàng nghĩa thành phần: la + hán + sàng Nghĩa EngCihui 羅漢床 uóhànchuáng n. <art> arhat bed; divan M:¹zhāng