羅漢錢 luó hàn qián · la hán tiễn Hán Việt: la hán tiễn · Pinyin: luó hàn qián Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 漢 (hán) + 錢 (tiễn)Pinyinluó hàn qiánHán Việtla hán tiễnCấu tạo羅 + 漢 + 錢 · la + hán + tiễn nghĩa thành phần: la + hán + tiễn